🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
厳密
げんみつ (genmitsu)

nghiêm ngặt, chặt chẽ, chính xác

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối, tuân thủ quy tắc hoặc tính khoa học.

📝 Ví dụ thực tế

厳密な検査を行う。

To conduct a strict inspection.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 科学的な研究では_______なデータ分析が求められる。

Q2: _______に言えば、この表現は正しくない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉