N2 VOCABULARY
厳守
げんしゅ (genshu)
tuân thủ nghiêm ngặt, nghiêm chỉnh chấp hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh việc tuân thủ tuyệt đối các quy tắc, thời hạn hoặc lời hứa.
📝 Ví dụ thực tế
納期を厳守してください。
Please strictly observe the deadline.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議の時間を_______してください。
Q2: 交通ルールは_______しなければなりません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.