N2 VOCABULARY
厳かな
おごそかな (ogosokana)
trang nghiêm, uy nghiêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả bầu không khí hoặc nghi lễ trang trọng, tôn nghiêm.
📝 Ví dụ thực tế
教会の結婚式はとても厳かな雰囲気だった。
The wedding ceremony at the church had a very solemn atmosphere.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 伝統的な儀式は、常に_______雰囲気の中で行われます。
Q2: その式典は、参加者全員が感動する_______ものでした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.