N2 VOCABULARY
却って
かえって (kaette)
ngược lại, trái lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kết quả trái ngược với mong đợi hoặc phản tác dụng.
📝 Ví dụ thực tế
急いで作業をしたら、却ってミスが多くなってしまった。
When I rushed the work, I ended up making more mistakes instead.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 親切のつもりで手伝ったら、_______相手に迷惑をかけてしまった。
Q2: 彼はアドバイスを聞かなかったせいで、_______状況を悪化させてしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.