N2 VOCABULARY
卓越
たくえつ (takuetsu)
Xuất sắc, vượt trội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tiêu chuẩn cực kỳ cao, vượt trội hơn hẳn mức bình thường.
📝 Ví dụ thực tế
彼の研究は学術界で卓越した評価を得ている。
His research has received excellent recognition in the academic world.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのピアニストは___した技術で観客を魅了した。
Q2: 彼女は語学の___した才能を持っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.