N2 VOCABULARY
匿う
かくまう (kakumau)
che giấu, bao che, chứa chấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bí mật che giấu, bảo vệ người bị truy đuổi, thường liên quan pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
彼は警察に追われている友人をしばらく家に匿った。
He hid his friend, who was being pursued by the police, in his house for a while.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察の捜査から容疑者を_______ことは犯罪行為だ。
Q2: 災害で家を失った人々を、教会が一時的に_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.