N2 VOCABULARY
区画
くかく (kukaku)
khu đất, phân khu, phân đoạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khu vực được phân chia rõ ràng bằng ranh giới vật lý hoặc khái niệm.
📝 Ví dụ thực tế
この地域の区画整理が進められている。
Land readjustment is progressing in this district.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 都市開発のために、新しい住宅_______が設けられた。
Q2: 畑をいくつかの_______に分け、それぞれ異なる作物を植えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.