N2 VOCABULARY
匹敵
ひってき (hitteki)
địch thủ, sánh bằng, ngang ngửa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có chất lượng, số lượng hoặc năng lực tương đương, không hề kém cạnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼の技術に匹敵する選手は、他にいない。
There is no other player who can rival his skill.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その画家は、巨匠にも_______する才能を持っていた。
Q2: このビルの高さは、東京タワーに_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.