N2 VOCABULARY
勤勉な
きんべんな (kinbenna)
Cần cù, siêng năng, chăm chỉ.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tính cách hoặc thái độ làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết mình.
📝 Ví dụ thực tế
彼はとても勤勉な学生です。
He is a very diligent student.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______に仕事に取り組み、短期間で昇進した。
Q2: 勤勉な_______は、必ず成功するだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.