N2 VOCABULARY
勤倹
きんけん (kinken)
cần kiệm, chăm chỉ và tiết kiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mo ta duc tinh lam viec cham chi va chi tieu tiet kiem.
📝 Ví dụ thực tế
祖父は勤倹の精神で家族を支えた。
My grandfather supported his family with a spirit of industry and frugality.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は_______な生活を送っている。
Q2: _______の精神があれば、どんな困難も乗り越えられる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.