N2 VOCABULARY
募金
ぼきん (bokin)
quyên góp tiền, quyên tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động quyên góp tiền cho mục đích từ thiện hoặc công ích.
📝 Ví dụ thực tế
地震の被災者のために募金活動が行われた。
A fundraising campaign was held for the earthquake victims.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 駅前で災害支援の_______が行われている。
Q2: 彼女は病気の子供を助けるために_______箱を設置した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.