N2 VOCABULARY
動員
どういん (dōin)
huy động, động viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tập hợp và tổ chức nhiều người hoặc tài nguyên cho mục đích lớn.
📝 Ví dụ thực tế
大規模なイベントのため、多くのボランティアが動員された。
Many volunteers were mobilized for the large-scale event.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害復旧のため、全国から数千人の自衛隊員が_______された。
Q2: 国民の協力を_______し、新たな国家プロジェクトが始まった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.