N2 VOCABULARY
効率
こうりつ (kōritsu)
hiệu suất, hiệu quả
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tỷ lệ giữa kết quả đạt được so với công sức hoặc thời gian bỏ ra.
📝 Ví dụ thực tế
仕事の効率を上げるために、新しいシステムを導入した。
We introduced a new system to improve work efficiency.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この機械は_______が悪く、作業に時間がかかる。
Q2: もっと_______的に作業を進める方法を考えよう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.