N2 VOCABULARY
労る
いたわる (itawaru)
an ủi, chăm sóc, thương xót
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tử tế, quan tâm đến người mệt mỏi, ốm yếu.
📝 Ví dụ thực tế
病気の母を労る気持ちで接した。
I treated my sick mother with a caring heart.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 疲れて帰ってきた夫を_______気持ちで食事を出した。
Q2: 動物たちを_______心を持つことは大切だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.