N2 VOCABULARY
労う
ねぎらう (negirau)
cám ơn công lao, ghi nhận nỗ lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi công nhận nỗ lực, vất vả của ai đó và bày tỏ lòng biết ơn.
📝 Ví dụ thực tế
上司は部下の努力を労って、慰労会を開いた。
The boss praised his subordinates' efforts and held a party to express his appreciation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大変な仕事を終えた仲間を_______ために、みんなで食事に行った。
Q2: 長年の勤務を_______、記念品を贈呈した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.