N2 VOCABULARY
努める
つとめる (tsutomeru)
nỗ lực, cố gắng, phấn đấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nỗ lực có ý thức để đạt mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は目標達成のために、常に努めている。
He is always striving to achieve his goals.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お客様の期待に応えられるよう_______ます。
Q2: 毎日、日本語の勉強に_______ことが大切だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.