N2 VOCABULARY
努めて
つとめて (tsutomete)
cố gắng, nỗ lực hết sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng từ thể hiện việc cố gắng hết sức một cách có ý thức.
📝 Ví dụ thực tế
彼は努めて冷静を装っていたが、内心は焦っていた。
He tried his best to appear calm, but inwardly he was panicking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 顧客からの苦情には、_______丁寧に対応するよう心がけている。
Q2: どんな状況でも、彼女は_______笑顔でいようとする。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.