N2 VOCABULARY
助長
じょちょう (jochou)
dung túng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường mang nghĩa tiêu cực, thúc đẩy hoặc làm trầm trọng thêm điều xấu.
📝 Ví dụ thực tế
彼の無責任な行動が、チーム内の不信感を助長した。
His irresponsible actions fueled the distrust within the team.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 景気の悪化は、失業者の増加を_____する可能性がある。
Q2: 根拠のない噂は、人々の不安を_____するだけだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.