N2 VOCABULARY
加味
かみ (kami)
thêm vào, nêm nếm, tính đến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thêm yếu tố hoặc hương vị. Thường dùng với nghĩa cân nhắc, tính đến.
📝 Ví dụ thực tế
お客様の意見を加味して、新商品を開発しました。
We developed a new product, taking into account customer feedback.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の提案に、私の意見も_______された。
Q2: この料理には、隠し味としてスパイスが_______されています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.