N2 VOCABULARY
功績
こうせき (kōseki)
công tích, công lao, thành tựu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thành tựu lớn đóng góp cho tổ chức hoặc xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
彼の長年の研究が、医学界に多大な功績を残した。
His many years of research left a great achievement in the medical field.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社への彼の_______は、高く評価されています。
Q2: ノーベル賞は、その分野で特に優れた_______を挙げた人に贈られます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.