N2 VOCABULARY
割高
わりだか (waridaka)
khá đắt, đắt hơn so với giá trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ món đồ có giá cao hơn so với giá trị thực tế.
📝 Ví dụ thực tế
このホテルはサービスが良いが、料金が少し割高だ。
This hotel has good service, but the price is a bit high for what it offers.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ブランド品はデザインが良いが、一般的な商品に比べて価格が___だ。
Q2: このスーパーは駅前で便利だが、他の店に比べて野菜が少し___に感じる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.