N2 VOCABULARY
割り当てる
わりあてる (wariateru)
phân công, phân bổ, chia phần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phân chia tài nguyên, công việc hoặc vai trò một cách công bằng.
📝 Ví dụ thực tế
先生は生徒たちに宿題を割り当てた。
The teacher assigned homework to the students.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいプロジェクトのメンバーに、それぞれ役割を_______。
Q2: 予算を各部署に公平に_______のは、重要な仕事だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.