N2 VOCABULARY
割り引く
わりびく (waribiku)
giảm giá, chiết khấu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giảm bớt từ giá gốc. Nghĩa bóng là không tin hoàn toàn lời người khác.
📝 Ví dụ thực tế
このクーポンを使えば、商品を20%割り引くことができます。
If you use this coupon, you can get a 20% discount on the product.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会員になると、すべての商品を10%_______てもらえます。
Q2: 彼の話は少し大げさなので、3割くらい_______聞いておいた方がいい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.