N2 VOCABULARY
剥奪
はくだつ (hakudatsu)
Tước đoạt, tước bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc lấy đi quyền lợi, danh hiệu hoặc tư cách như một hình phạt. Từ trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
不正行為が発覚し、彼の医師の資格は剥奪された。
Due to the discovery of misconduct, his medical license was revoked.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スポーツ選手がドーピング違反でメダルを_______された。
Q2: 犯罪を犯した者は、市民としての権利を_______されることがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.