🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
前途
ぜんと (zento)

tiền đồ, tương lai

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ con đường tương lai, thường đi kèm với từ 'rạng rỡ' hoặc 'trắc trở'.

📝 Ví dụ thực tế

彼の前途は洋々たるものだ。

His future prospects are very bright.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 若い二人の_______を祝った。

Q2: 新しい事業の_______には、多くの課題がある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉