N2 VOCABULARY
刷新
さっしん (sasshin)
Đổi mới, cải cách, thay đổi hoàn toàn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi tận gốc những thứ cũ kỹ. Thường dùng cho hệ thống, tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
その企業はイメージの刷新を図った。
The company aimed for a complete overhaul of its image.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の経営体制を_______する必要がある。
Q2: 新しいリーダーは組織の_______を公約した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.