N2 VOCABULARY
制約
せいやく (seiyaku)
Ràng buộc; hạn chế; giới hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các điều kiện hoặc quy tắc làm giới hạn tự do hành động.
📝 Ví dụ thực tế
予算の制約があるため、計画を大幅に変更する必要がある。
Due to budget constraints, we need to significantly change the plan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトには時間の_______があるので、急いで作業を進めなければならない。
Q2: 厳しい法的な_______が、新しい技術の開発を妨げている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.