N2 VOCABULARY
制御
せいぎょ (seigyo)
chế ngự, kiểm soát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiểm soát, điều khiển máy móc, hệ thống hoặc cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
ロボットを正確に制御する。
To precisely control the robot.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このシステムは温度を自動で_______します。
Q2: 感情をうまく_______できない時もあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.