🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
制度
せいど (seido)

chế độ, thể chế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Hệ thống quy tắc, luật lệ do xã hội hoặc tổ chức thiết lập.

📝 Ví dụ thực tế

新しい教育制度が導入された。

A new education system was introduced.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 結婚_______の見直しが議論されている。

Q2: この会社には福利厚生の_______が整っている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉