🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
切望
せつぼう (setsubou)

khát khao, thiết tha mong muốn, ao ước

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện mong muốn cực kỳ mạnh mẽ và khẩn thiết. Mạnh hơn 'mong muốn' thông thường.

📝 Ví dụ thực tế

彼は故郷への帰郷を切望していた。

He yearned to return to his hometown.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 人々は平和な世界を______している。

Q2: 子供たちは夏休みの開始を______していた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉