N2 VOCABULARY
分かち合う
わかちあう (wakachiau)
chia sẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cùng nhau chia sẻ những điều trừu tượng như cảm xúc, trải nghiệm.
📝 Ví dụ thực tế
喜びも悲しみも分かち合える友人がいる。
I have friends with whom I can share both joy and sorrow.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私たちは互いの成功を_______ことができた。
Q2: この苦しみを誰かと_______たい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.