N2 VOCABULARY
几帳面
きちょうめん (kichoumen)
ngăn nắp, tỉ mỉ, chu đáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi -na tả người rất ngăn nắp, đúng giờ và tỉ mỉ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は何事にも几帳面で、仕事が丁寧だ。
He is meticulous in everything he does, and his work is precise.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はとても_______な人で、整理整頓が得意だ。
Q2: 彼の計画はいつも_______で、抜かりがない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.