N2 VOCABULARY
凝る
こる (koru)
mỏi nhừ, say mê, công phu, cầu kỳ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ chỉ cơ bắp bị cứng, say mê sở thích hoặc chế tác công phu.
📝 Ví dụ thực tế
一日中パソコン作業をしていたら、肩が凝ってしまった。
My shoulders became stiff after working on the computer all day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は料理に_______いて、いつも珍しい食材を探している。
Q2: 最近、座りっぱなしで首が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.