N2 VOCABULARY
凍結
とうけつ (touketsu)
đóng băng, đình chỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đóng băng vật lý hoặc tạm dừng tài sản, dự án.
📝 Ví dụ thực tế
銀行口座が凍結された。
The bank account was frozen.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 寒さで水道管が_______した。
Q2: 交渉は一時的に_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.