N2 VOCABULARY
凍える
こごえる (kogoeru)
đóng băng, cóng, lạnh buốt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác cực kỳ lạnh đến mức tê dại hoặc đau đớn. Thường dùng cho sinh vật.
📝 Ví dụ thực tế
手足が凍えるほど寒い。
It's so cold my hands and feet are freezing.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 外は雪で、体が_______そうだった。
Q2: 暖房のない部屋で、夜中ずっと_______ていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.