N2 VOCABULARY
冷やかす
ひやかす (hiyakasu)
trêu chọc, xem mà không mua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Co hai nghia: treu choc ai do hoac di xem hang ma khong mua.
📝 Ví dụ thực tế
彼が彼女を冷やかしているのを見て、みんなが笑った。
Everyone laughed, seeing him teasing her.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 店員に声をかけられたが、買うつもりはなく、ただ商品を____だけだった。
Q2: 二人の仲を____のはやめなさい、と先生に注意された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.