N2 VOCABULARY
冒す
おかす (okasu)
đương đầu, liều mình, vi phạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chấp nhận rủi ro, nguy hiểm hoặc vi phạm luật lệ, quy tắc.
📝 Ví dụ thực tế
彼は危険を冒して、火災現場に飛び込んだ。
He risked danger and rushed into the fire scene.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 医師は病人の命を_______て手術を行った。
Q2: この地域は聖域なので、許可なく立ち_______ことはできない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.