N2 VOCABULARY
再編
さいへん (saihen)
tái cơ cấu, tổ chức lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sắp xếp lại tổ chức hoặc hệ thống để nâng cao hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
経営不振のため、会社は組織の再編を決定した。
Due to poor business performance, the company decided on a corporate reorganization.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 事業規模を縮小するため、部署の___が行われた。
Q2: 競争力を高めるため、グループ会社の___が検討されている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.