N2 VOCABULARY
再現
さいげん (saigen)
tái hiện, tái tạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc làm cho một thứ từng tồn tại xuất hiện lại như cũ.
📝 Ví dụ thực tế
昔の町の様子が忠実に再現された。
The appearance of the old town was faithfully reproduced.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 過去の事件を_______するために、ドラマが制作された。
Q2: 彼の絵は、美しい風景を完璧に_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.