N2 VOCABULARY
円滑
えんかつ (enkatsu)
trôi chảy, suôn sẻ, hòa nhã
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả quá trình hoặc mối quan hệ diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại.
📝 Ví dụ thực tế
会議が円滑に進むように、事前に資料を共有しました。
We shared the materials in advance so that the meeting would proceed smoothly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 交渉が_______に進み、無事に契約がまとまった。
Q2: 人間関係を_______にするためには、お互いの理解が不可欠だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.