N2 VOCABULARY
具現
ぐげん (gugen)
hiện thực hóa, cụ thể hóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc thể hiện một ý tưởng trừu tượng dưới dạng cụ thể.
📝 Ví dụ thực tế
彼の夢はついに作品として具現された。
His dream was finally embodied as a work of art.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の理想は、このプロジェクトで_______された。
Q2: その計画は、私たちの長年の希望の_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.