N2 VOCABULARY
共鳴
きょうめい (kyoumei)
cộng hưởng, đồng cảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cộng hưởng vật lý hoặc đồng cảm sâu sắc với ý kiến người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼のスピーチは多くの若者の共鳴を呼んだ。
His speech resonated with many young people.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の音楽は、多くのリスナーの心に深く_______した。
Q2: 特定の音波と部屋の構造が_______し、大きな音が響いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.