N2 VOCABULARY
共通
きょうつう (kyōtsū)
chung, điểm chung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái áp dụng cho hai hay nhiều thứ, hoặc được chia sẻ.
📝 Ví dụ thực tế
私たちにはいくつかの共通の趣味があります。
We have several common hobbies.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼らには_______の目標がある。
Q2: 文化の_______点を見つけることで、お互いを理解できる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.