N2 VOCABULARY
共感
きょうかん (kyōkan)
Đồng cảm, thấu cảm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thấu hiểu và chia sẻ sâu sắc cảm xúc của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の話に多くの人が共感した。
Many people sympathized with her story.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の苦しみに深く_______し、涙が止まらなかった。
Q2: その小説の主人公の気持ちに、多くの読者が_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.