N2 VOCABULARY
共存
きょうぞん (kyouzon)
Chung sống, cộng sinh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cùng tồn tại hòa hợp dù có sự khác biệt về văn hóa, chủng tộc.
📝 Ví dụ thực tế
この地域では、多様な文化が平和に共存している。
In this region, diverse cultures coexist peacefully.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人間と自然の_______は、未来にとって非常に重要だ。
Q2: 異なる意見を持つ人々が_______する方法を探る必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.