N2 VOCABULARY
共々
ともども (tomodomo)
cùng nhau, cùng với
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang trọng hơn '一緒に', dùng khi các bên cùng thực hiện hành động.
📝 Ví dụ thực tế
家族共々、お祝いの席に参加しました。
My whole family and I attended the celebration.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新入社員______、会社を盛り上げていこう。
Q2: 私たち______、このプロジェクトの成功を願っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.