N2 VOCABULARY
公言
こうげん (kōgen)
Tuyên bố công khai.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nói rõ ràng, công khai trước mọi người không giấu giếm.
📝 Ví dụ thực tế
彼は結婚することを公言した。
He publicly declared his intention to marry.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の意見を______するのは勇気がいることだ。
Q2: 彼女は将来の夢を堂々と______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.