N2 VOCABULARY
公表
こうひょう (kōhyō)
công bố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đưa thông tin hoặc số liệu chính thức ra công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
政府は新しい経済政策を公表した。
The government publicly announced a new economic policy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しいスマートフォンの発売日が、先日_______されました。
Q2: 調査の結果は、後日ウェブサイトで_______されます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.