N2 VOCABULARY
公衆
こうしゅう (kōshū)
công chúng, công cộng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công chúng nói chung, thường dùng trong điện thoại công cộng, vệ sinh công cộng.
📝 Ví dụ thực tế
公衆の面前で話すのは苦手だ。
I'm not good at speaking in front of the public.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この施設は_______の利用に供されている。
Q2: _______の安全を守ることは政府の重要な役割です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.