N2 VOCABULARY
公平
こうへい (kouhei)
công bằng, vô tư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự đối xử hoặc phán quyết không thiên vị, khách quan.
📝 Ví dụ thực tế
彼は常に公平な態度で物事を判断する。
He always judges things with a fair attitude.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 教師はすべての生徒に_______に接するべきだ。
Q2: 裁判官は_______な判決を下した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.